Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+0 nét) (đá)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30707

UTF-8: E79FB3

UTF-32: 77F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sek6

Định nghĩa tiếng Anh: stone, rock, mineral; Kangxi radical 112

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shí,dàn,shí

Tiếng Nhật: セキ シャク コク ジャク タン いし

Tiếng Nhật (Kun): ISHI

Tiếng Nhật (On): SHAKU SEKI KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại: shí

Âm thời Đường: *zhiɛk

Tiếng Việt: thạch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quái [ kuài ]

5DDC, tổng 2 nét, bộ xuyên 巛 (+0 nét)

Nghĩa: cái ngòi nhỏ, cái rãnh

Xem thêm:

hướng, hưởng [ xiàng ]

56AE, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hướng, phía ; 2. hướng vào, nhằm vào

Xem thêm:

恩榮
ân vinh

Quảng Cáo

măng khô ngon