
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+8 nét) (gạo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31934
UTF-8: E7B2BE
UTF-32: 7CBE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt cúng dường - (Dakkhinàvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Sakuludayi (Thiện sanh Ưu đà di) - (Cùlasakuludàyi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du