Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 精

精

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+8 nét) (gạo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31934

UTF-8: E7B2BE

UTF-32: 7CBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: essence; semen; spirit

Tiếng Hàn (Hangul): 정:0E

Pinyin: jīng,qíng,jìng

Tiếng Nhật: セイ ショウ くわしい

Tiếng Nhật (Kun): SHIRAGEYONE KUWASHII KOKORO

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: *tziɛng

Tiếng Việt: tinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đích, quát, thích, trích [ ]

519F, tổng 9 nét, bộ mịch 冖 (+7 nét)

Xem thêm:

di [ yí ]

54A6, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. gào ; 2. ôi dào, ôi chao, ồ (thán từ)

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn