Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32005

UTF-8: E7B485

UTF-32: 7D05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: red, vermillion; blush, flush

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hóng,gōng,jiàng

Tiếng Nhật: コウ べに くれない あか あかい もみ

Tiếng Nhật (Kun): BENI KURENAI AKAI

Tiếng Nhật (On): KU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG KONG

Quan Thoại: hóng

Âm thời Đường: *hung

Tiếng Việt: hồng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lợi [ lì , liàn ]

6D70, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

duỵ, uỷ [ wěi ]

8AC9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: từ chối

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức