
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⽽(+0 nét) (mà, và)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 32780
UTF-8: E8808C
UTF-32: 800C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sakuludàyi - (Mahàsakuludàyin sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Các báo: Hoan nghênh Uy-ki Đại hội - (各報:歡迎威基大會) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: