Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+0 nét) (mà, và)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32780

UTF-8: E8808C

UTF-32: 800C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: and; and then; and yet; but; Kangxi radical 126

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ér,néng

Tiếng Nhật: ドウ ノウ しかして しかも しかれども すなわち なんじ しこうして

Tiếng Nhật (Kun): SHIKOUSHITE SHIKASHITE SHIKAREDOMO

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ér

Âm thời Đường: *njiə

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

tiếng gia rai