Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 色 - sắc | 色 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sắc (+0 nét) (màu, dáng vẻ, nữ sắc)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33394

UTF-8: E889B2

UTF-32: 8272

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: color, tint, hue, shade; form, body; beauty, desire for beauty; Kangxi radical 139

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,shǎi

Tiếng Nhật: ショク シキ いろ

Tiếng Nhật (Kun): IRO

Tiếng Nhật (On): SHOKU SHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): SAYK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *shriək

Tiếng Việt: sắc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

渐进
tiệm tiến

Xem thêm:

再度
tái độ

Xem thêm:

hiệt [ xiá ]

9EE0, tổng 18 nét, bộ hắc 黑 (+6 nét)

Nghĩa: sáng suốt, thông minh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò