Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36898

UTF-8: E980A2

UTF-32: 9022

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung4

Định nghĩa tiếng Anh: come upon, happen meet; flatter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: féng,péng,páng

Tiếng Nhật: ホウ あい あう むかえる

Tiếng Nhật (Kun): AU MUKAU AI

Tiếng Nhật (On): HOU BU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: féng

Âm thời Đường: *bhiong

Tiếng Việt: phùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiệm [ chán , zhǎn ]

5D2D, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: cao ngất

Xem thêm:

遊歷
du lịch

Xem thêm:

dạ, dịch [ yè ]

591C, tổng 8 nét, bộ tịch 夕 (+5 nét)

Nghĩa: ban đêm

Quảng Cáo

tiếng anh