Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20284

UTF-8: E4BCBC

UTF-32: 4F3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci5

Định nghĩa tiếng Anh: resemble, similar to; as if, seem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,shì

Tiếng Nhật: にる

Tiếng Nhật (Kun): NIRU

Tiếng Nhật (On): JI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ziə̌ ziə̌

Tiếng Việt: tự

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng