Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lý (+0 nét) (dặm; làng xóm)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 37324

UTF-8: E9878C

UTF-32: 91CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei5

Định nghĩa tiếng Anh: unit of distance; village; lane; Kangxi radical 166

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: さと

Tiếng Nhật (Kun): SATO

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liə̌

Tiếng Việt: lịa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

58C9, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng