Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38283

UTF-8: E9968B

UTF-32: 958B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi1

Định nghĩa tiếng Anh: open; initiate, begin, start

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: kāi,qiān

Tiếng Nhật: カイ ケン ひらく ひらける あく あける

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU AKU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: kāi

Âm thời Đường: *kəi

Tiếng Việt: khai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

trì, trĩ, đề, đệ [ chí , dì , tí , zhì ]

8E36, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. đá

Quảng Cáo

kính quận 2