Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+1 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38548

UTF-8: E99A94

UTF-32: 9694

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: separate, partition

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,rǒng,

Tiếng Nhật: カク ケキ キャク へだてる へだたる へだたり

Tiếng Nhật (Kun): HEDATERU HEDATARU HEDATARI

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gɛk

Tiếng Việt: cách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

hạt óc chó