Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phi (+0 nét) (không)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38750

UTF-8: E99D9E

UTF-32: 975E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: not, negative, non-; oppose; Kangxi radical 175

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fēi,fěi

Tiếng Nhật: あらず そしる

Tiếng Nhật (Kun): SORERU ARAZU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fēi

Âm thời Đường: *biəi

Tiếng Việt: phi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

than [ tān ]

644A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: hàng quán

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6