Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+0 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39340

UTF-8: E9A6AC

UTF-32: 99AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa5

Định nghĩa tiếng Anh: horse; surname; Kangxi radical 187

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: うま

Tiếng Nhật (Kun): UMA

Tiếng Nhật (On): BA ME MA

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mǎ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

âu [ ōu , ǒu ]

71B0, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Xem thêm:

đội [ duì , suì , zhuì ]

961F, tổng 4 nét, bộ phụ 阜 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đội quân ; 2. dàn thành hàng

Xem thêm:

舉士
cử sĩ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1