Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黑

黑

Thông tin ký tự

Bộ: hắc ⿊(+0 nét) (màu đen)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40657

UTF-8: E9BB91

UTF-32: 9ED1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hak1

Định nghĩa tiếng Anh: black; dark; evil, sinister; Kangxi radical 203

Tiếng Hàn (Hangul): 흑:0E

Pinyin: hēi

Tiếng Nhật: コク くろ くろい

Tiếng Nhật (Kun): KUROI KURO

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): HUK

Quan Thoại: hēi

Âm thời Đường: *xək

Tiếng Việt: hắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9925, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Xem thêm:

kham [ kǎn ]

9851, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu