Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 三

三

Thông tin ký tự

Bộ: nhất ⼀(+2 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 19977

UTF-8: E4B889

UTF-32: 4E09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: three

Tiếng Hàn (Hangul): 삼:0E

Pinyin: sān

Tiếng Nhật: サン シン み みつ みっつ

Tiếng Nhật (Kun): MITSU MITABI

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: sān

Âm thời Đường: *sɑm sɑm

Tiếng Việt: tam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ