Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+2 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21451

UTF-8: E58F8B

UTF-32: 53CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: friend, companion; fraternity

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yǒu

Tiếng Nhật: ユウ とも

Tiếng Nhật (Kun): TOMO

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yǒu

Âm thời Đường: hiǒu

Tiếng Việt: hữu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiếp, niếp [ niè , zhè ]

8042, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nói thầm ; 2. thịt thái mỏng

Quảng Cáo

kính tân bình