Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 回

回

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+3 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22238

UTF-8: E59B9E

UTF-32: 56DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: return, turn around; a time

Tiếng Hàn (Hangul): 회:0E

Pinyin: huí

Tiếng Nhật: カイ エ ウイ まわる まわす かえる たがう

Tiếng Nhật (Kun): MAWASU MAWARU KAERU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Âm thời Đường: *huəi

Tiếng Việt: hồi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

885E, tổng 16 nét, bộ hành 行 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bảo vệ, phòng giữ ; 2. nước Vệ

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng