Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 國 - quốc | 國 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+8 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22283

UTF-8: E59C8B

UTF-32: 570B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: nation, country, nation-state

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guó

Tiếng Nhật: コク くに

Tiếng Nhật (Kun): KUNI

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại: guó

Âm thời Đường: *guək

Tiếng Việt: quốc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

瞈矇
ổng mông

Xem thêm:

家世
gia thế

Xem thêm:

天仙子
thiên tiên tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán nôm