Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+4 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22767

UTF-8: E5A3AF

UTF-32: 58EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong3

Định nghĩa tiếng Anh: big, large; robust; name of tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhuàng,zhuāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuàng

Âm thời Đường: *jriɑ̀ng

Tiếng Việt: tráng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luy [ ]

9F3A, tổng 28 nét, bộ thử 鼠 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân