Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嶺

嶺

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+14 nét) (núi non)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23994

UTF-8: E5B6BA

UTF-32: 5DBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling5

Định nghĩa tiếng Anh: mountain ridge, mountain peak

Tiếng Hàn (Hangul): 령:0E 영:0

Pinyin: lǐng

Tiếng Nhật: レイ リョウ みね

Tiếng Nhật (Kun): MINE

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: lǐng

Âm thời Đường: *liɛ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

國歌
quốc ca

Xem thêm:

英拔
anh bạt

Quảng Cáo

tải sách