Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閒

閒

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38290

UTF-8: E99692

UTF-32: 9592

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan4

Định nghĩa tiếng Anh: leisure; idle; peaceful, tranquil, calm

Tiếng Hàn (Hangul): 한:0N

Pinyin: jiàn,jiān,jiǎn,xián

Tiếng Nhật: カン ケン カツ ゲチ あいだ ま

Tiếng Hàn (Latinh): HAN KAN

Quan Thoại: xián

Âm thời Đường: *gɛn *hɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thao, đào [ tāo ]

6ED4, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: thao thao 滔滔)

Xem thêm:

cần [ qín ]

65B3, tổng 15 nét, bộ cân 斤 (+11 nét)

Nghĩa: rau cần

Quảng Cáo

kính quận 11