Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樹

樹

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27193

UTF-8: E6A8B9

UTF-32: 6A39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Định nghĩa tiếng Anh: tree; plant; set up, establish

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0E

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ジュ シュ うえる き たてる

Tiếng Nhật (Kun): UERU TATERU KI

Tiếng Nhật (On): JU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: *zhiò *zhiǒ

Tiếng Việt: thụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đán, điện [ ]

58C2, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

thích, xích [ chì ]

8D64, tổng 7 nét, bộ xích 赤 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đỏ, màu đỏ ; 2. trần truồng

Quảng Cáo

English