Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 江

江

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+3 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27743

UTF-8: E6B19F

UTF-32: 6C5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: large river; the Yangzi; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 강:0E

Pinyin: jiāng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ え うみ

Tiếng Nhật (Kun): E

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: jiāng

Âm thời Đường: *gang

Tiếng Việt: giang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan [ qiǎng ]

7FA5, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+7 nét)

Xem thêm:

cảnh, kính [ jìng ]

93E1, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: gương, kính

Xem thêm:

hoàn, huyên, quỳnh [ huán , qióng , xuān , yuān ]

5B1B, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: nơi cất giữ sách; đẹp mà lẳng lơ

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng