Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28122

UTF-8: E6B79A

UTF-32: 6DDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: tears; weep, cry

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: lèi,

Tiếng Nhật: ルイ リツ リチ レイ ライ レツ レチ なみだ

Tiếng Nhật (Kun): NAMIDA

Tiếng Nhật (On): RUI REI

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lèi

Âm thời Đường: *luì

Tiếng Việt: lệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7BA4, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

si [ chī , zhī ]

9E31, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (như: giốc si 鴟,鸱)

Xem thêm:

bào, bão [ bào ]

888C, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ôm ấp, bế ; 2. ấp ủ ; 3. vừa khít, khớp

Quảng Cáo

viêm xoang