Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 片 - phiến | 片 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+0 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29255

UTF-8: E78987

UTF-32: 7247

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin3

Định nghĩa tiếng Anh: slice, splinter, strip; rad. 91

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: piàn,piān,pàn

Tiếng Nhật: ヘン ハン かた きれ ひら びら

Tiếng Nhật (Kun): KATA KIRE PENSU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: piàn

Âm thời Đường: *pèn

Tiếng Việt: phiến

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

軍長
quân trưởng

Xem thêm:

䳲鷺
chấn lộ

Xem thêm:

呼名
hô danh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng