Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+7 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31383

UTF-8: E7AA97

UTF-32: 7A97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: window

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuāng,cōng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): MADO KEMUDASHI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chuāng

Âm thời Đường: *chrang

Tiếng Việt: song

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

9E1D, tổng 30 nét, bộ điểu 鳥 (+19 nét)

Nghĩa: chim vàng anh

Xem thêm:

收據
thu cứ

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng