Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32066

UTF-8: E7B582

UTF-32: 7D42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: end; finally, in the end

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhōng

Tiếng Nhật: シュウ おわる おえる ついに

Tiếng Nhật (Kun): OWARU OERU TSUINI

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhōng

Âm thời Đường: *jiung

Tiếng Việt: chung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

99AA, tổng 23 nét, bộ hương 香 (+14 nét)

Xem thêm:

lôi [ léi ]

9433, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: nguyên tố rađi, Ra

Xem thêm:

惡終
ác chung

Mời xem:

xem tử vi năm 2026