Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 船

船

Thông tin ký tự

Bộ: chu ⾈(+5 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33337

UTF-8: E888B9

UTF-32: 8239

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Định nghĩa tiếng Anh: ship, boat, vessel

Tiếng Hàn (Hangul): 선:0E

Pinyin: chuán

Tiếng Nhật: セン エン ゼン ふね ふな

Tiếng Nhật (Kun): FUNE

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: chuán

Âm thời Đường: *jhiuɛn

Tiếng Việt: thuyền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngân [ yín ]

72FA, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng chó gầm gừ

Xem thêm:

hốt, ốt [ hū ]

6DF4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hốt dục 淴浴)

Quảng Cáo

kính thủ đức