Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 花

花

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33457

UTF-8: E88AB1

UTF-32: 82B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faa1

Định nghĩa tiếng Anh: flower; blossoms

Tiếng Hàn (Hangul): 화:0E

Pinyin: huā

Tiếng Nhật: カ はな

Tiếng Nhật (Kun): HANA

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huā

Âm thời Đường: *xua

Tiếng Việt: hoa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điền Đông - (田東) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

598B, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1