Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33609

UTF-8: E88D89

UTF-32: 8349

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou2

Định nghĩa tiếng Anh: grass, straw, thatch, herbs

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zào,cǎo

Tiếng Nhật: ソウ くさ

Tiếng Nhật (Kun): KUSA

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: cǎo

Âm thời Đường: *tsɑ̌u

Tiếng Việt: thảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điển [ diǎn ]

7898, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: chất điển, iôt

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng