Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34030

UTF-8: E893AE

UTF-32: 84EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: lotus, water lily; paradise

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lián,liǎn

Tiếng Nhật: レン はす はちす

Tiếng Nhật (Kun): HASU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: lián

Âm thời Đường: *len

Tiếng Việt: sen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bối [ bèi ]

8F88, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét), phi 非 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lũ, bọn, chúng ; 2. hàng xe, dãy xe ; 3. ví, so sánh ; 4. thế hệ, lớp người ; 5. hạng, lớp

Xem thêm:

bác, pháo [ pào ]

792E, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Nghĩa: khẩu pháo; 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Xem thêm:

luyến [ liàn , luán ]

5A08, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: tươi tắn

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng