Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 許

許

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35377

UTF-8: E8A8B1

UTF-32: 8A31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi2

Định nghĩa tiếng Anh: allow, permit; promise; betroth

Tiếng Hàn (Hangul): 허:0E

Pinyin: xǔ,hǔ

Tiếng Nhật: キョ コ ク ゆるす ばかり もと ゆるし

Tiếng Nhật (Kun): YURUSU BAKARI MOTO

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): HE HO

Quan Thoại: xǔ

Âm thời Đường: *xiǔ

Tiếng Việt: hứa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

702A, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

944A, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: cái vạc, cái chảo

Quảng Cáo

làm chả giò