Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35377

UTF-8: E8A8B1

UTF-32: 8A31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi2

Định nghĩa tiếng Anh: allow, permit; promise; betroth

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョ ゆるす ばかり もと ゆるし

Tiếng Nhật (Kun): YURUSU BAKARI MOTO

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): HE HO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *xiǔ

Tiếng Việt: hứa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

tất [ bì ]

5FC5, tổng 5 nét, bộ tâm 心 (+1 nét)

Nghĩa: 1. tất yếu, ắt, nhất định ; 2. cần phải

Xem thêm:

nghiêu [ yáo ]

5CE3, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thiều nghiêu 嶢,峣)

Xem thêm:

chí, chất [ zhí , zhì ]

8D28, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+4 nét), bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Quảng Cáo

dân tộc ê đê