Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20572

UTF-8: E5819C

UTF-32: 505C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Định nghĩa tiếng Anh: stop, suspend, delay; suitable

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ チョウ とどまる とどめる

Tiếng Nhật (Kun): TODOMARU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Âm thời Đường: *dheng dheng

Tiếng Việt: đình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đang, đương [ dāng ]

8960, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Nghĩa: cái trôn quần, ngã ba khố

Xem thêm:

tiến [ jiàn ]

7033, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem