Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+1 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21213

UTF-8: E58B9D

UTF-32: 52DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing3

Định nghĩa tiếng Anh: victory; excel, be better than

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shèng

Tiếng Nhật: ショウ かつ まさる すぐれる たえる

Tiếng Nhật (Kun): KATSU MASARU TAERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUNG

Quan Thoại: shèng

Âm thời Đường: *shiə̀ng

Tiếng Việt: thắng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khao [ ]

58BD, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

惏悷
lâm lệ

Xem thêm:

tiền [ qián ]

6B6C, tổng 10 nét, bộ chỉ 止 (+6 nét)

Nghĩa: trước

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng