Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+1 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21213

UTF-8: E58B9D

UTF-32: 52DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing3

Định nghĩa tiếng Anh: victory; excel, be better than

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shèng

Tiếng Nhật: ショウ かつ まさる すぐれる たえる

Tiếng Nhật (Kun): KATSU MASARU TAERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUNG

Quan Thoại: shèng

Âm thời Đường: *shiə̀ng

Tiếng Việt: thắng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5B94, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Xem thêm:

貴妃
quý phi

Xem thêm:

thuỳ [ shéi , shuí ]

8AB0, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: ai (câu hỏi)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng