Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 北 - bắc | bối | bội | 北 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chuỷ (+3 nét) (cái thìa (cái muỗng))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21271

UTF-8: E58C97

UTF-32: 5317

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bak1

Định nghĩa tiếng Anh: north; northern; northward

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: bèi,běi

Tiếng Nhật: ホク ハイ きた にげる

Tiếng Nhật (Kun): KITA NIGERU

Tiếng Nhật (On): HOKU HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUK PEY

Quan Thoại: běi

Âm thời Đường: *bək

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蒟醬
củ tương

Xem thêm:

野鴿
dã cáp

Xem thêm:

hạt, át [ hé ]

66F7, tổng 9 nét, bộ viết 曰 (+5 nét)

Nghĩa: gì, sao chẳng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng