Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chuỷ (+3 nét) (cái thìa (cái muỗng))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21271

UTF-8: E58C97

UTF-32: 5317

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bak1

Định nghĩa tiếng Anh: north; northern; northward

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: bèi,běi

Tiếng Nhật: ホク ハイ きた にげる

Tiếng Nhật (Kun): KITA NIGERU

Tiếng Nhật (On): HOKU HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUK PEY

Quan Thoại: běi

Âm thời Đường: *bək

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điệt [ zhí ]

59B7, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

[ jié ]

5E6F, tổng 16 nét, bộ cân 巾 (+13 nét)

Xem thêm:

tu [ xiū ]

9948, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Nghĩa: đồ ăn ngon

Quảng Cáo

blogspot