Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+3 nét) (số mười)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21322

UTF-8: E58D8A

UTF-32: 534A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun3

Định nghĩa tiếng Anh: half

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bàn,pàn

Tiếng Nhật: ハン なかば なかばする

Tiếng Nhật (Kun): NAKABA NAKABASURU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bàn

Âm thời Đường: bɑ̀n

Tiếng Việt: bán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

句法
cú pháp

Xem thêm:

筆意
bút ý

Quảng Cáo

giá sỉ