Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+7 nét) (số mười)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21335

UTF-8: E58D97

UTF-32: 5357

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naam4

Định nghĩa tiếng Anh: south; southern part; southward

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nán,

Tiếng Nhật: ナン みなみ

Tiếng Nhật (Kun): MINAMI

Tiếng Nhật (On): NAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): NAM

Quan Thoại: nán

Âm thời Đường: *nom

Tiếng Việt: nam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hao, hổ, khiêu [ xiāo ]

7307, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng hổ gầm

Xem thêm:

[ ]

81A5, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1