Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卻

卻

Thông tin ký tự

Bộ: tiết ⼙(+7 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21371

UTF-8: E58DBB

UTF-32: 537B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koek3

Định nghĩa tiếng Anh: still, but; decline; retreat

Tiếng Hàn (Hangul): 각:1N

Pinyin: què,jiǎo,xì

Tiếng Nhật: カク キャク しりぞく

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKU SHIRIZOKERU KAETTE

Tiếng Nhật (On): KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại: què

Âm thời Đường: *kiɑk

Tiếng Việt: khước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mính [ míng , mǐng ]

9169, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mính đính 酩酊)

Xem thêm:

miễn, mẫn [ miǎn ]

52D4, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: cố sức, cố gắng

Xem thêm:

bàng, bình, phanh [ pěng , píng ]

6CD9, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng