Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tịch (+3 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22810

UTF-8: E5A49A

UTF-32: 591A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do1

Định nghĩa tiếng Anh: much, many; more than, over

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: duō

Tiếng Nhật: おおい まさに まさる

Tiếng Nhật (Kun): OOI MASARU MASANI

Tiếng Nhật (On): TA

Tiếng Hàn (Latinh): TA

Quan Thoại: duō

Âm thời Đường: *dɑ

Tiếng Việt: đa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ương [ yāng ]

6B83, tổng 9 nét, bộ ngạt 歹 (+5 nét)

Nghĩa: sự rủi ro, tai vạ

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

8F25, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: trục quay

Xem thêm:

tiết [ xiè ]

5C51, tổng 10 nét, bộ thi 尸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mạt, vụn vặt ; 2. thèm, muốn

Quảng Cáo

hat oc cho