Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu (+1 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 23569

UTF-8: E5B091

UTF-32: 5C11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu2

Định nghĩa tiếng Anh: few, less, inadequate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shào,shǎo

Tiếng Nhật: ショウ すくない すこし かく わかい

Tiếng Nhật (Kun): SUKUNAI SUKOSHI SHIBARAKU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: shǎo

Âm thời Đường: *shiɛ̀u *shiɛ̌u

Tiếng Việt: thiểu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sách [ cè ]

518A, tổng 5 nét, bộ quynh 冂 (+3 nét)

Nghĩa: quyển sách, sổ

Xem thêm:

ninh [ níng ]

8079, tổng 20 nét, bộ nhĩ 耳 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: đinh ninh 聹,聍)

Xem thêm:

trì [ ]

62F8, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú