Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+7 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24237

UTF-8: E5BAAD

UTF-32: 5EAD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Định nghĩa tiếng Anh: courtyard; spacious hall or yard

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ にわ

Tiếng Nhật (Kun): NIWA

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Âm thời Đường: *dheng

Tiếng Việt: đình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuyên, quyển [ juān , juàn , quān ]

5708, tổng 11 nét, bộ vi 囗 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái vòng ; 2. vành, vòng tròn; chuồng nuôi gia súc

Xem thêm:

soái, suý, suất [ shuài , shuò ]

5E25, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tướng cầm đầu, thống suất ; 2. làm gương

Quảng Cáo

ê đê