Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+2 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26377

UTF-8: E69C89

UTF-32: 6709

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: have, own, possess; exist

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yǒu,yòu,wěi

Tiếng Nhật: ユウ ある たもつ また

Tiếng Nhật (Kun): ARU MOTSU TAMOTSU

Tiếng Nhật (On): YUU U

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yǒu

Âm thời Đường: *hiǒu

Tiếng Việt: hữu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tương, tướng [ xiāng , xiàng ]

76F8, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. qua lại lẫn nhau ; 2. tự mình xem xét; 1. vẻ mặt, tướng mạo ; 2. phụ tá, phụ trợ

Xem thêm:

[ zhǔ ]

8A5D, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng