Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26525

UTF-8: E69E9D

UTF-32: 679D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: branches, limbs; branch off

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhī,

Tiếng Nhật: えだ

Tiếng Nhật (Kun): EDA

Tiếng Nhật (On): SHI KI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhī

Âm thời Đường: *jiɛ

Tiếng Việt: chi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiễn, nghiện [ yàn ]

8B9E, tổng 27 nét, bộ ngôn 言 (+20 nét)

Nghĩa: nghị tội, luận tội, kết án

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

6422, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: cắm, cài

Xem thêm:

toàn, toản [ zuān , zuàn ]

94BB, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xiên, dùi, khoan ; 2. luồn qua, chui qua ; 3. nghiên cứu sâu; 1. cái khoan ; 2. kim cương

Quảng Cáo

cửa kính bình tân