Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+1 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27491

UTF-8: E6ADA3

UTF-32: 6B63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing3

Định nghĩa tiếng Anh: right, proper, correct

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhèng,zhēng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ただしい ただす まさ ただ まさに かみ たとい

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII MASA TADASU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhèng

Âm thời Đường: *jiɛ̀ng

Tiếng Việt: chính

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ốc [ wù ]

92C8, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đồng trắng ; 2. mạ bằng đồng trắng

Quảng Cáo

hạt kê