Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+9 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30433

UTF-8: E79BA1

UTF-32: 76E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon6

Định nghĩa tiếng Anh: exhaust, use up; deplete

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jìn,jǐn

Tiếng Nhật: ジン シン つくす

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUSU

Tiếng Nhật (On): JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jǐn

Âm thời Đường: *dzhǐn

Tiếng Việt: tận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

kính quận 7