Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+5 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31070

UTF-8: E7A59E

UTF-32: 795E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Định nghĩa tiếng Anh: spirit, god, supernatural being

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shén,shēn

Tiếng Nhật: シン ジン かみ かん こう

Tiếng Nhật (Kun): KAMI KOU TAMASHII

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: shén

Âm thời Đường: *jhin

Tiếng Việt: thần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

沃美
ốc mĩ

Xem thêm:

da, gia [ yē , yé ]

6353, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: chọc ghẹo

Quảng Cáo

cửa kính quận 4