Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+16 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 32893

UTF-8: E881BD

UTF-32: 807D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting1

Định nghĩa tiếng Anh: hear, listen; understand; obey

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ きく

Tiếng Nhật (Kun): KIKU YURUSU

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: tīng

Âm thời Đường: *teng tèng

Tiếng Việt: thính

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

9BC0, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cá lớn, cá to ; 2. (tên riêng)

Xem thêm:

[ ]

5AC5, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng