Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+3 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37202

UTF-8: E98592

UTF-32: 9152

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau2

Định nghĩa tiếng Anh: wine, spirits, liquor, alcoholic beverage

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǔ

Tiếng Nhật: シュ シュウ さけ さか

Tiếng Nhật (Kun): SAKE

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: jiǔ

Âm thời Đường: *tziǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

孙女
tôn nữ

Xem thêm:

玻璃
pha ly

Quảng Cáo

cửa kính quận 7