
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+3 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37202
UTF-8: E98592
UTF-32: 9152
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế nạn hữu môn tả báo cáo - (替難友們寫報告) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 04 - (蒼梧竹枝歌其四) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: