Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38525

UTF-8: E999BD

UTF-32: 967D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: the active, male principle in Chinese philosophy (yang); light; sun

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ チョウ ジョウ いつわる きた みなみ

Tiếng Nhật (Kun): HI ITSUWARU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Âm thời Đường: *iɑng

Tiếng Việt: dương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầm [ qín ]

6366, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: bắt bớ

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm