Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+4 nét) (chim non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38596

UTF-8: E99B84

UTF-32: 96C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: male of species; hero; manly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xióng

Tiếng Nhật: ユウ キュウ おす

Tiếng Nhật (Kun): OSU O

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): WUNG

Quan Thoại: xióng

Âm thời Đường: *hiung

Tiếng Việt: hùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8E96, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Xem thêm:

hoang [ huǎng ]

8C0E, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói dối

Xem thêm:

[ pó ]

5A46, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bà già ; 2. mẹ chồng

Quảng Cáo

cửa kính quận 2