Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38957

UTF-8: E9A0AD

UTF-32: 982D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tau4

Định nghĩa tiếng Anh: head; top; chief, first; boss

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tóu,tou

Tiếng Nhật: トウ チュウ あたま かしら こうべ かみ

Tiếng Nhật (Kun): ATAMA KASHIRA KOUBE

Tiếng Nhật (On): TOU ZU TO

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: tóu

Âm thời Đường: *dhou

Tiếng Việt: đầu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ang, cang, cương, hang [ gāng ]

5808, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Xem thêm:

trạch [ zé , zhái ]

629E, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa